Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Châu Âu 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Châu Âu năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Nhacaiuytin247 cập nhật BXH các đội bóng tại giải Nữ Châu Âu CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.

Round 2 B

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Northern Ireland (w) U19 3 2 1 0 7 1 6 7
2 malta (w) (U19) 3 2 1 0 6 4 2 7
3 Azerbaijan (w) U19 3 1 0 2 3 3 0 3
4 Faroe Islands (w) U19 3 0 0 3 2 10 -8 0
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Slovenia (w) U19 3 3 0 0 11 1 10 9
2 North Macedonia (w) U19 3 2 0 1 4 2 2 6
3 Moldova (w) U19 3 1 0 2 5 6 -1 3
4 Liechtenstein (w) U19 3 0 0 3 1 12 -11 0
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Serbia (w) U19 3 3 0 0 10 0 10 9
2 Lithuania (w) U19 3 1 1 1 1 2 -1 4
3 Latvia (w) U19 3 1 1 1 1 4 -3 4
4 Montenegro (w) U19 3 0 0 3 0 6 -6 0
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Scotland (w) U19 3 3 0 0 13 3 10 9
2 Kosovo U19(w) 3 2 0 1 6 5 1 6
3 Kazakhstan (w) U19 3 1 0 2 2 5 -3 3
4 Estonia (w) U19 3 0 0 3 2 10 -8 0
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Slovakia (w) U19 3 3 0 0 18 0 18 9
2 Andorra U19 (W) 3 2 0 1 4 7 -3 6
3 Georgia (w) U19 3 1 0 2 2 5 -3 3
4 Armenia (w) U19 3 0 0 3 1 13 -12 0
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Israel (w) U19 3 3 0 0 7 1 6 9
2 Turkey (w) U19 3 2 0 1 13 5 8 6
3 Albania U19(w) 3 1 0 2 3 11 -8 3
4 Cyprus (w) U19 3 0 0 3 2 8 -6 0

Vòng bảng

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Spain (w) U19 3 2 1 0 9 2 7 7
2 France (w) U19 3 1 2 0 6 3 3 5
3 Italy (w) U19 3 1 1 1 7 5 2 4
4 Czech (w) U19 3 0 0 3 0 12 -12 0
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Sweden (w) U19 3 2 0 1 3 1 2 6
2 Norway (w) U19 3 2 0 1 4 5 -1 6
3 Germany (w) U19 3 1 0 2 4 4 0 3
4 England (w) U19 3 1 0 2 4 5 -1 3

Round 2 A

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Sweden (w) U19 3 3 0 0 10 2 8 9
2 Denmark (w) U19 3 2 0 1 7 3 4 6
3 Poland (w) U19 3 1 0 2 9 9 0 3
4 Croatia (w) U19 3 0 0 3 0 12 -12 0
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Germany (w) U19 1 0 1 0 1 1 0 1
2 Finland (w) U19 1 0 1 0 1 1 0 1
3 Belarus (w) U19 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 England (w) U19 3 3 0 0 8 0 8 9
2 Belgium (w) U19 3 1 1 1 3 5 -2 4
3 Wales (w) U19 3 1 1 1 2 4 -2 4
4 Iceland (w) U19 3 0 0 3 1 5 -4 0
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Norway (w) U19 3 3 0 0 12 0 12 9
2 Austria (w) U19 3 2 0 1 5 1 4 6
3 Ukraine (w) U19 3 0 1 2 0 6 -6 1
4 Bulgaria (w) U19 3 0 1 2 0 10 -10 1
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Italy (w) U19 3 3 0 0 12 2 10 9
2 Hungary (w) U19 3 2 0 1 6 5 1 6
3 Switzerland (w) U19 3 1 0 2 9 5 4 3
4 Bosnia (w) U19 3 0 0 3 1 16 -15 0
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Spain (w) U19 3 2 1 0 17 2 15 7
2 Netherlands (w) U19 3 2 1 0 9 2 7 7
3 Portugal (w) U19 3 1 0 2 3 9 -6 3
4 Romania (w) U19 3 0 0 3 1 17 -16 0
Bảng G Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 France (w) U19 3 3 0 0 11 1 10 9
2 Ireland (w) U19 3 2 0 1 3 3 0 6
3 Greece (w) U19 3 1 0 2 3 5 -2 3
4 Czech (w) U19 3 0 0 3 2 10 -8 0

Round 1 B

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Belarus (w) U19 3 3 0 0 14 1 13 9
2 North Macedonia (w) U19 3 2 0 1 8 5 3 6
3 Faroe Islands (w) U19 3 1 0 2 2 8 -6 3
4 Cyprus (w) U19 3 0 0 3 2 12 -10 0
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Bulgaria (w) U19 3 3 0 0 10 1 9 9
2 Greece (w) U19 3 2 0 1 12 3 9 6
3 Lithuania (w) U19 3 1 0 2 3 10 -7 3
4 Kazakhstan (w) U19 3 0 0 3 0 11 -11 0
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Wales (w) U19 3 3 0 0 11 1 10 9
2 Albania U19(w) 3 1 1 1 2 4 -2 4
3 Andorra U19 (W) 3 1 0 2 1 4 -3 3
4 Moldova (w) U19 3 0 1 2 0 5 -5 1
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Romania (w) U19 3 3 0 0 8 3 5 9
2 Georgia (w) U19 3 1 1 1 3 3 0 4
3 Israel (w) U19 3 1 1 1 2 2 0 4
4 malta (w) (U19) 3 0 0 3 2 7 -5 0
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Croatia (w) U19 3 3 0 0 6 1 5 9
2 Kosovo U19(w) 3 2 0 1 5 2 3 6
3 Liechtenstein (w) U19 3 0 1 2 1 4 -3 1
4 Latvia (w) U19 3 0 1 2 1 6 -5 1
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Bosnia (w) U19 3 3 0 0 18 0 18 9
2 Montenegro (w) U19 3 2 0 1 6 1 5 6
3 Estonia (w) U19 3 1 0 2 6 6 0 3
4 Armenia (w) U19 3 0 0 3 0 23 -23 0

Round 1 A

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Austria (w) U19 3 3 0 0 3 0 3 9
2 Netherlands (w) U19 3 2 0 1 7 2 5 6
3 Ukraine (w) U19 3 0 1 2 2 6 -4 1
4 Scotland (w) U19 3 0 1 2 1 5 -4 1
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 France (w) U19 3 3 0 0 5 0 5 9
2 Sweden (w) U19 3 2 0 1 6 2 4 6
3 Iceland (w) U19 3 1 0 2 3 4 -1 3
4 Serbia (w) U19 3 0 0 3 0 8 -8 0
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Germany (w) U19 3 2 1 0 8 2 6 7
2 Belgium (w) U19 3 2 0 1 7 2 5 6
3 Russia (w) U19 3 1 1 1 2 2 0 4
4 Slovenia (w) U19 3 0 0 3 2 13 -11 0
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Denmark (w) U19 2 2 0 0 9 0 9 6
2 Finland (w) U19 2 2 0 0 7 0 7 6
3 Hungary (w) U19 3 1 0 2 3 5 -2 3
4 Turkey (w) U19 3 0 0 3 0 14 -14 0
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 England (w) U19 3 3 0 0 10 1 9 9
2 Switzerland (w) U19 3 2 0 1 6 4 2 6
3 Ireland (w) U19 3 1 0 2 4 4 0 3
4 Northern Ireland (w) U19 3 0 0 3 2 13 -11 0
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Spain (w) U19 3 3 0 0 10 1 9 9
2 Czech (w) U19 3 2 0 1 5 5 0 6
3 Denmark (w) U19 1 1 0 0 2 1 1 3
4 Portugal (w) U19 3 1 0 2 5 8 -3 3
5 Finland (w) U19 1 0 0 1 1 2 -1 0
6 Slovakia (w) U19 3 0 0 3 3 9 -6 0
Bảng G Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Italy (w) U19 3 2 1 0 14 1 13 7
2 Norway (w) U19 3 2 1 0 11 2 9 7
3 Poland (w) U19 3 1 0 2 3 7 -4 3
4 Azerbaijan (w) U19 3 0 0 3 0 18 -18 0


BXH cập nhật lúc: 10/07/2022 21:40