Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina 2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina năm 2022 mới nhất hôm nay. Nhacaiuytin247 cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng nhất Argentina CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 36
BXH Hạng nhất Argentina 2022 vòng 36
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Belgrano 34 22 7 5 44 23 21 73
H T T B T T
2 Instituto 34 18 11 5 45 21 24 65
B H T T T T
3 San Martin Tucuman 35 16 15 4 42 21 21 63
T H T B T H
4 Gimnasia Mendoza 34 16 13 5 39 16 23 61
B T T T H T
5 All Boys 34 14 15 5 44 31 13 57
H H T B T B
6 Almagro 35 16 9 10 35 31 4 57
B T T T H T
7 Estudiantes Rio Cuarto 34 13 15 6 38 29 9 54
T H B H T H
8 Estudiantes de Caseros 34 15 9 10 31 26 5 54
T T B T H T
9 Independiente Rivadavia 35 14 11 10 44 34 10 53
H H T B T B
10 Chaco For Ever 35 12 16 7 36 27 9 52
T B T H H B
11 Defensores de Belgrano 34 12 15 7 33 26 7 51
T H H T B H
12 Deportivo Riestra 34 11 17 6 31 25 6 50
H T H B T H
13 Deportivo Moron 34 11 16 7 30 21 9 49
T B H T T T
14 San Martin San Juan 34 14 6 14 47 39 8 48
H T B T B B
15 Deportivo Maipu 35 11 15 9 39 31 8 48
B H T B B T
16 Chacarita juniors 34 12 11 11 48 41 7 47
B T B T T H
17 Deportivo Madryn 35 10 16 9 43 39 4 46
H H B B B T
18 Ferrol Carril Oeste 35 11 11 13 30 34 -4 44
B B B T H H
19 CA Brown Adrogue 35 11 10 14 39 39 0 43
B B H B B T
20 Atletico Mitre de Santiago del Estero 34 11 10 13 36 37 -1 43
B T H B B T
21 Atletico Atlanta 34 10 13 11 29 30 -1 43
B H T T T T
22 Quilmes 34 10 13 11 40 44 -4 43
H T H H B H
23 Guillermo Brown 34 12 6 16 29 41 -12 42
B T B B B H
24 Almirante Brown 34 9 14 11 36 40 -4 41
T T B H H B
25 Gimnasia Jujuy 35 10 11 14 36 49 -13 41
B H B T H H
26 Club Atletico Guemes 34 8 14 12 25 30 -5 38
H B H H B H
27 Temperley 34 8 14 12 31 39 -8 38
B H T T T B
28 Atletico Rafaela 34 8 13 13 39 40 -1 37
H T B T H T
29 Agropecuario de Carlos Casares 34 7 16 11 25 28 -3 37
B B B H B H
30 Villa Dalmine 35 7 16 12 36 48 -12 37
H T H T H B
31 Alvarado Mar del Plata 35 8 12 15 31 46 -15 36
B H T T B H
32 San Telmo 34 8 12 14 34 50 -16 36
H B T B H B
33 Flandria 34 6 13 15 30 45 -15 31
B T H H B H
34 Tristan Suarez 34 5 14 15 34 44 -10 29
H H B H H H
35 Nueva Chicago 34 5 14 15 31 46 -15 29
H B H H B B
36 Sacachispas 35 3 18 14 21 40 -19 27
B H H B B B
37 Santa Marina Tandil 34 5 11 18 25 55 -30 26
B B B H H B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 02/10/2022 09:00